Kasser English

frontier

/ˈfrʌntjə/
danh từ
biên giới; giới hạn (của văn minh); (định ngữ) ở biên giới

frontier (/ˈfrʌntjə/, danh từ) nghĩa là biên giới; giới hạn (của văn minh); (định ngữ) ở biên giới. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.