fortunate /ˈfɔːtʃnit/tính từmay mắn, có phúc, tốt số; tốt, thuận lợi B1 fortunate (/ˈfɔːtʃnit/, tính từ) nghĩa là may mắn, có phúc, tốt số; tốt, thuận lợi. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge