forgive (/fəˈgivn/, động từ) nghĩa là tha, tha thứ; miễn nợ (cho ai), miễn (nợ); tha thứ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.
forgive (/fəˈgivn/, động từ) nghĩa là tha, tha thứ; miễn nợ (cho ai), miễn (nợ); tha thứ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.