Kasser English

foreman

/ˈfɔːmən/
danh từ
quản đốc, đốc công; (pháp lý) chủ tịch ban hội thẩm (toà đại hình)

foreman (/ˈfɔːmən/, danh từ) nghĩa là quản đốc, đốc công; (pháp lý) chủ tịch ban hội thẩm (toà đại hình). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.