Kasser English

flunk

/flunk/
động từ
hỏng (thi); đánh hỏng, làm thi trượt; hỏng thi, thi trượt

flunk (/flunk/, động từ) nghĩa là hỏng (thi); đánh hỏng, làm thi trượt; hỏng thi, thi trượt. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.