flourish
/flourish/
danh từ
sự trang trí bay bướm; nét trang trí hoa mỹ; nét viền hoa mỹ; sự diễn đạt hoa mỹ; sự vận động tu từ; sự vung (gươm, vũ khí, tay)
flourish (/flourish/, danh từ) nghĩa là sự trang trí bay bướm; nét trang trí hoa mỹ; nét viền hoa mỹ; sự diễn đạt hoa mỹ; sự vận động tu từ; sự vung (gươm, vũ khí, tay). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ sự trang trí bay bướm; nét trang trí hoa mỹ; nét viền hoa mỹ; sự diễn đạt hoa mỹ; sự vận động tu từ; sự vung (gươm, vũ khí, tay)
- động từ hưng thịnh, thịnh vượng, phát đạt; thành công; phát triển, mọc sum sê (cây...); viết hoa mỹ, nói hoa mỹ; khoa trương