flip (/flip/, động từ) nghĩa là búng; đánh nhẹ; quất nhẹ (roi), phẩy (quạt); giật giật (mồi câu). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.
Các nghĩa theo loại từ
- động từ búng; đánh nhẹ; quất nhẹ (roi), phẩy (quạt); giật giật (mồi câu)to flip a coin – búng đồng tiền
- danh từ Flíp (bia trộn rượu pha đường hâm nóng); cái búng; cái vụt nhẹ; cú đánh nhẹ mà đau