Kasser English

flesh

/flesh/
danh từ
thịt; thịt, cùi (quả); sự mập, sự béo

flesh (/flesh/, danh từ) nghĩa là thịt; thịt, cùi (quả); sự mập, sự béo. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ thịt; thịt, cùi (quả); sự mập, sự béo
    to put on flesh – lên cân, béo ra
  • động từ kích thích (chó săn); làm cho hăng máu; tập cho quen cảnh đổ máu