Kasser English

finger

/ˈfiɳgə/
danh từ
ngón tay; ngón tay bao găng; vật hình ngón tay (trong máy...)

finger (/ˈfiɳgə/, danh từ) nghĩa là ngón tay; ngón tay bao găng; vật hình ngón tay (trong máy...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ ngón tay; ngón tay bao găng; vật hình ngón tay (trong máy...)
  • động từ sờ mó; ăn tiền, ăn hối lộ; đánh (đàn); búng (dây đàn bằng ngón tay)
    to finger a piece of cloth – sờ xem một tấm vải