financial (/faiˈnænʃəl/, tính từ) nghĩa là (thuộc) tài chính, về tài chính; (toán kinh tế) (thuộc) tài chính. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.
Câu ví dụ với financial
Thank you for your cooperation. Linh Pham, Chief Financial Officer.
θæɳk juː fɔː jɔː kəʊˈɒpərˈeɪʃən tʃiːf faiˈnænʃəl ˈɔfisə
Cảm ơn sự hợp tác của mọi người. Phạm Linh, Giám đốc Tài chính.