Kasser English

filter

/ˈfiltə/
danh từ
cái lọc, máy lọc (xăng, không khí); (nhiếp ảnh) cái lọc (ánh sáng); (raddiô) bộ lọc

filter (/ˈfiltə/, danh từ) nghĩa là cái lọc, máy lọc (xăng, không khí); (nhiếp ảnh) cái lọc (ánh sáng); (raddiô) bộ lọc. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ cái lọc, máy lọc (xăng, không khí); (nhiếp ảnh) cái lọc (ánh sáng); (raddiô) bộ lọc
  • động từ lọc; ngấm qua; thấm qua; thấm vào, xâm nhập; tiết lộ ra; lọt ra (tin tức...)