Kasser English

figure

/ˈfigə/
danh từ
hình dáng; (toán học) hình; hình ảnh, hình vẽ minh hoạ ((viết tắt) fig); vật tượng trưng, vật điển hình, vật giống

figure (/ˈfigə/, danh từ) nghĩa là hình dáng; (toán học) hình; hình ảnh, hình vẽ minh hoạ ((viết tắt) fig); vật tượng trưng, vật điển hình, vật giống. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2, có trong TOEIC 2 Bài 3 của Kasser English.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ hình dáng; (toán học) hình; hình ảnh, hình vẽ minh hoạ ((viết tắt) fig); vật tượng trưng, vật điển hình, vật giống
    to keep one's figure – giữ được dáng người thon
  • động từ hình dung, miêu tả (bằng sơ đồ, bằng nét vẽ); mường tượng, tưởng tượng; tưởng tượng, làm điển hình cho; trang trí hình vẽ
    to figure something to oneself – tưởng tượng ra điều gì