figuratively (/fˈɪɡjʊrˌeɪtɪvli/, trạng từ) nghĩa là văn hoa, bóng bảy; theo phép ẩn dụ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.
figuratively (/fˈɪɡjʊrˌeɪtɪvli/, trạng từ) nghĩa là văn hoa, bóng bảy; theo phép ẩn dụ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.