Kasser English

figurative

/ˈfigjurətiv/
tính từ
bóng; bóng bảy; biểu hiện, tượng trưng; tạo hình, bằng tranh ảnh

figurative (/ˈfigjurətiv/, tính từ) nghĩa là bóng; bóng bảy; biểu hiện, tượng trưng; tạo hình, bằng tranh ảnh. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.