Kasser English

feather

/ˈfeðə/
danh từ
lông vũ, lông (chim); bộ lông, bộ cánh; chim muông săn bắn

feather (/ˈfeðə/, danh từ) nghĩa là lông vũ, lông (chim); bộ lông, bộ cánh; chim muông săn bắn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ lông vũ, lông (chim); bộ lông, bộ cánh; chim muông săn bắn
    fur and feather – muông thú săn bắn
  • động từ trang hoàng bằng lông, viền bằng lông, bọc bằng lông; cắm lông vào; bắn rụng lông (nhưng không chết); quay ngửa (mái chèo) để chèo là mặt nước
    to feather an arrow – cắm lông vào đuôi tên