Kasser English

fax

/fˈæks/
danh từ
bản fax

fax (/fˈæks/, danh từ) nghĩa là bản fax. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ bản fax
  • động từ gửi dưới hình thức fax, đánh fax