Kasser English

fasten

/ˈfɑːsn/
động từ
buộc chặt, trói chặt; đóng chặt; (+ on, upon) dán mắt nhìn; tập trung (suy nghĩ)

fasten (/ˈfɑːsn/, động từ) nghĩa là buộc chặt, trói chặt; đóng chặt; (+ on, upon) dán mắt nhìn; tập trung (suy nghĩ). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.