faraway /fˌɑːrəwˈeɪ/tính từxa xôi B1 faraway (/fˌɑːrəwˈeɪ/, tính từ) nghĩa là xa xôi. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge