Kasser English

fanciful

/ˈfænsiful/
tính từ
thích kỳ lạ; kỳ cục, kỳ khôi; đồng bóng

fanciful (/ˈfænsiful/, tính từ) nghĩa là thích kỳ lạ; kỳ cục, kỳ khôi; đồng bóng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.