Kasser English

faith

/feiθ/
danh từ
sự tin tưởng, sự tin cậy; niềm tin; vật làm tin, vật bảo đảm

faith (/feiθ/, danh từ) nghĩa là sự tin tưởng, sự tin cậy; niềm tin; vật làm tin, vật bảo đảm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.