Kasser English

faction

/ˈfækʃn/
danh từ
bè phái, bè cánh; óc bè phái, tư tưởng bè phái

faction (/ˈfækʃn/, danh từ) nghĩa là bè phái, bè cánh; óc bè phái, tư tưởng bè phái. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.