facial (/ˈfeiʃəl/, tính từ) nghĩa là (thuộc) mặt. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.
Các nghĩa theo loại từ
- tính từ (thuộc) mặtfacial artery – (giải phẫu) động mạch mặt
- danh từ sự xoa bóp mặt
facial (/ˈfeiʃəl/, tính từ) nghĩa là (thuộc) mặt. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.