eyesight /ˈaisait/danh từsức nhìn, thị lực; tầm nhìn B1 eyesight (/ˈaisait/, danh từ) nghĩa là sức nhìn, thị lực; tầm nhìn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge