exultant /igˈzʌltənt/tính từhân hoan, hoan hỉ, hớn hở, đắc chí, hả hê B2 exultant (/igˈzʌltənt/, tính từ) nghĩa là hân hoan, hoan hỉ, hớn hở, đắc chí, hả hê. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge