extract (/ˈekstrækt - iksˈtrækt/, danh từ) nghĩa là đoạn trích; (hoá học) phần chiết; (dược học) cao. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ đoạn trích; (hoá học) phần chiết; (dược học) cao
- động từ trích (sách); chép (trong đoạn sách); nhổ (răng...); bòn rút, moi
- iks'trækt/