Kasser English

extensive

/iksˈtensiv/
tính từ
rộng, rộng rãi, bao quát; quảng canh; rộng rãi

extensive (/iksˈtensiv/, tính từ) nghĩa là rộng, rộng rãi, bao quát; quảng canh; rộng rãi. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.