Kasser English

export

/ˈekspɔːt/
danh từ
hàng xuất khẩu; (số nhiều) khối lượng hàng xuất khẩu; sự xuất khẩu; (định ngữ) xuất khẩu

export (/ˈekspɔːt/, danh từ) nghĩa là hàng xuất khẩu; (số nhiều) khối lượng hàng xuất khẩu; sự xuất khẩu; (định ngữ) xuất khẩu. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.