Kasser English

explosion

/iksˈplouʤn/
danh từ
sự nổ; sự nổ bùng (cơn giận); tiếng nổ; sự phát triển ồ ạt và nhanh chóng

explosion (/iksˈplouʤn/, danh từ) nghĩa là sự nổ; sự nổ bùng (cơn giận); tiếng nổ; sự phát triển ồ ạt và nhanh chóng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.