expected (/ɛkspˈɛktɪd/, ) nghĩa là được chờ đợi hy vọng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.
Câu ví dụ với expected
Hi Linh, I have a question about my pay slip. The net amount is lower than I expected.
hai ai hæv ei ˈkwestʃn əˈbaut mai pei slip ðiː net əˈmaunt ˈɪz ˈlouə ðæn ai ɛkspˈɛktɪd
Chào Linh, tôi có câu hỏi về phiếu lương. Số thực lĩnh thấp hơn tôi nghĩ.
The takeover is expected to create 500 jobs.
ðiː tˈeɪkəʊvə ˈɪz ɛkspˈɛktɪd tuː kriːˈeit
Vụ thâu tóm được kỳ vọng tạo ra 500 việc làm.
When is the acquisition expected to be completed?
wen ˈɪz ðiː ɛkspˈɛktɪd tuː biː kəmplˈiːtɪd
Việc mua lại dự kiến hoàn tất khi nào?
The acquisition, valued at 25 million dollars, is expected to be completed by the end of the year.
ðiː ˈvæljuːd æt ˈmiljən ˈɪz ɛkspˈɛktɪd tuː biː kəmplˈiːtɪd bai ðiː end ɔv ðiː jəː
Thương vụ mua lại, trị giá 25 triệu đô, dự kiến hoàn tất vào cuối năm.
Healthcare spending is expected to put a growing strain on taxpayers.
ˈɪz ɛkspˈɛktɪd tuː put ei ˈgrouiɳ strein ɔn
Chi tiêu y tế được dự kiến sẽ gây sức ép ngày càng lớn lên người đóng thuế.