Kasser English

exhilarate

/igˈziləreit/
động từ
làm vui vẻ, làm hồ hởi

exhilarate (/igˈziləreit/, động từ) nghĩa là làm vui vẻ, làm hồ hởi. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.