Kasser English

exhaustion

/igˈzɔːstʃn/
danh từ
(kỹ thuật) sự hút, sự hút hết; sự làm chân không, sự rút khí; sự làm kiệt; sự dốc hết, sự dùng hết; tình trạng mệt lử, tình trạng kiệt sức

exhaustion (/igˈzɔːstʃn/, danh từ) nghĩa là (kỹ thuật) sự hút, sự hút hết; sự làm chân không, sự rút khí; sự làm kiệt; sự dốc hết, sự dùng hết; tình trạng mệt lử, tình trạng kiệt sức. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.