Kasser English

exhausted

/igˈzɔːstid/
tính từ
đã rút hết không khí (bóng đèn...); kiệt sức, mệt lử; bạc màu (đất)

exhausted (/igˈzɔːstid/, tính từ) nghĩa là đã rút hết không khí (bóng đèn...); kiệt sức, mệt lử; bạc màu (đất). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.