Kasser English

exclaim

/iksˈkleim/
động từ
kêu lên, la lên; tố cáo ầm ĩ

exclaim (/iksˈkleim/, động từ) nghĩa là kêu lên, la lên; tố cáo ầm ĩ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.