Kasser English

exception

/ikˈsepʃn/
danh từ
sự trừ ra, sự loại ra; cái trừ ra, cái loại ra; ngoại lệ; sự phản đối

exception (/ikˈsepʃn/, danh từ) nghĩa là sự trừ ra, sự loại ra; cái trừ ra, cái loại ra; ngoại lệ; sự phản đối. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.