examiner /igˈzæminə/danh từ(như) examinant; người chấm thi B1 examiner (/igˈzæminə/, danh từ) nghĩa là (như) examinant; người chấm thi. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge