Kasser English

exalted

/ɛɡzˈɒltɪd/
tính từ
phấn khởi; cao hứng; cao quý (tình cảm, phong cách); xứng đáng; cao thượng

exalted (/ɛɡzˈɒltɪd/, tính từ) nghĩa là phấn khởi; cao hứng; cao quý (tình cảm, phong cách); xứng đáng; cao thượng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.