Kasser English

etching

/ˈetʃiɳ/
danh từ
sự khắc axit; thuật khắc axit; bản khắc axit

etching (/ˈetʃiɳ/, danh từ) nghĩa là sự khắc axit; thuật khắc axit; bản khắc axit. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.