escape
/isˈkeip/
danh từ
sự trốn thoát; phương tiện để trốn thoát, con đường thoát, lối thoát; sự thoát ly thực tế; phương tiện để thoát ly thực tế; (kỹ thuật) sự thoát (hơi...)
escape (/isˈkeip/, danh từ) nghĩa là sự trốn thoát; phương tiện để trốn thoát, con đường thoát, lối thoát; sự thoát ly thực tế; phương tiện để thoát ly thực tế; (kỹ thuật) sự thoát (hơi...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ sự trốn thoát; phương tiện để trốn thoát, con đường thoát, lối thoát; sự thoát ly thực tế; phương tiện để thoát ly thực tế; (kỹ thuật) sự thoát (hơi...)
- động từ trốn thoát, tránh thoát, thoát khỏi; vô tình buột ra khỏi, thốt ra khỏi (cửa miệng...) (lời nói...); trốn thoát, thoátto escape death – thoát chết