Kasser English

ephemerality

/i,feməˈræliti/
danh từ
tính phù du; sự sớm chết, sự chóng tàn, sự sớm nở tối tàn

ephemerality (/i,feməˈræliti/, danh từ) nghĩa là tính phù du; sự sớm chết, sự chóng tàn, sự sớm nở tối tàn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.