Kasser English

enviable

/ˈenviəbl/
tính từ
gây thèm muốn, gây ghen tị, gây đố kỵ; đáng thèm muốn, đáng ghen tị

enviable (/ˈenviəbl/, tính từ) nghĩa là gây thèm muốn, gây ghen tị, gây đố kỵ; đáng thèm muốn, đáng ghen tị. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.