Kasser English

ensure

/inˈʃuə/
động từ
bảo đảm; giành được chắc chắn (cái gì) (cho ai); (từ cổ,nghĩa cổ) bảo hiểm

ensure (/inˈʃuə/, động từ) nghĩa là bảo đảm; giành được chắc chắn (cái gì) (cho ai); (từ cổ,nghĩa cổ) bảo hiểm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.