Kasser English

engrossing

/inˈgrousiɳ/
tính từ
choán hết thì giờ, phải để nhiều tâm trí vào (công việc)

engrossing (/inˈgrousiɳ/, tính từ) nghĩa là choán hết thì giờ, phải để nhiều tâm trí vào (công việc). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.