Kasser English

enforce

/inˈfɔːs/
động từ
làm cho có hiệu lực, làm cho có sức mạnh (một lý lẽ), đòi cho được (một yêu sách); (+ upon) ép làm, thúc ép, ép buộc (một việc gì); bắt tôn trọng, bắt tuân theo; đem thi hành (luật lệ)

enforce (/inˈfɔːs/, động từ) nghĩa là làm cho có hiệu lực, làm cho có sức mạnh (một lý lẽ), đòi cho được (một yêu sách); (+ upon) ép làm, thúc ép, ép buộc (một việc gì); bắt tôn trọng, bắt tuân theo; đem thi hành (luật lệ). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2, có trong TOEIC 600–800 Bài 12 của Kasser English.