Kasser English

endurance

/inˈdjuərəns/
danh từ
sự chịu đựng; khả năng chịu đựng; tính nhẫn nại; sự kéo dài

endurance (/inˈdjuərəns/, danh từ) nghĩa là sự chịu đựng; khả năng chịu đựng; tính nhẫn nại; sự kéo dài. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.