Kasser English

endorsement

/inˈdɔːsmənt/
danh từ
sự chứng thực đằng sau (séc...); lời viết đằng sau, lời ghi đằng sau (một văn kiện); sự xác nhận; sự tán thành

endorsement (/inˈdɔːsmənt/, danh từ) nghĩa là sự chứng thực đằng sau (séc...); lời viết đằng sau, lời ghi đằng sau (một văn kiện); sự xác nhận; sự tán thành. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.