Kasser English

endeavour

/inˈdevə/
danh từ
sự cố gắng, sự nỗ lực, sự rán sức, sự gắng sức

endeavour (/inˈdevə/, danh từ) nghĩa là sự cố gắng, sự nỗ lực, sự rán sức, sự gắng sức. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự cố gắng, sự nỗ lực, sự rán sức, sự gắng sức
  • động từ cố gắng, nỗ lực, rán sức, gắng sức