Kasser English

encouragement

/inˈkʌridʤmənt/
danh từ
sự làm can đảm, sự làm mạnh dạn; sự khuyến khích, sự cổ vũ, sự động viên; sự giúp đỡ, sự ủng hộ

encouragement (/inˈkʌridʤmənt/, danh từ) nghĩa là sự làm can đảm, sự làm mạnh dạn; sự khuyến khích, sự cổ vũ, sự động viên; sự giúp đỡ, sự ủng hộ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.