Kasser English

emulsification

/i,mɔʌlsifiˈkeiʃn/
danh từ
sự chuyển thành thể sữa

emulsification (/i,mɔʌlsifiˈkeiʃn/, danh từ) nghĩa là sự chuyển thành thể sữa. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.