empire
/ˈempaiə/
danh từ
đế quốc; chế chế; (định ngữ) Empire (thuộc) kiểu đế chế Na-po-lê-ông I (quần áo, đồ đạc); sự khống chế hoàn toàn, sự kiểm soát hoàn toàn
empire (/ˈempaiə/, danh từ) nghĩa là đế quốc; chế chế; (định ngữ) Empire (thuộc) kiểu đế chế Na-po-lê-ông I (quần áo, đồ đạc); sự khống chế hoàn toàn, sự kiểm soát hoàn toàn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.