Kasser English

emotionally

/ɪmˈəʊʃənəli/
trạng từ
về mặt cảm xúc

emotionally (/ɪmˈəʊʃənəli/, trạng từ) nghĩa là về mặt cảm xúc. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.